Thiết Lập Lá Số Bát Tự

Về Trang Chủ
Thông tin Gia chủ

Kết quả Tứ Trụ (Live Preview)

Năm Canh Thìn, Tháng Giáp Tý, Ngày Mậu Ngọ, Giờ Nhâm Tý


Tương đương Âm lịch: Ngày 0 tháng 0, năm Giáp Tý
Lá số của: Gia chủ (Nam)
Trang chủ
Năm sinh Tháng sinh Ngày sinh Giờ sinh
Trụ NămTrụ ThángTrụ NgàyTrụ Giờ
Dương lịch20001100:00
Chủ tinhThất SátThất SátNgang VaiThiên Tài
Bát tựGiápGiápMậuNhâm
Ngọ
Can tàngQuý--Quý--ĐinhKỷ-Quý--
Chính Tài------Chính Tài------Chính ẤnKiếp Tài---Chính Tài------
Lâm Quan--Lâm Quan--TuyệtTuyệt-Lâm Quan--
Nhật kiếnTửTửĐế VượngThai
Nguyệt kiếnMộc DụcMộc DụcThaiĐế Vượng
Trụ kiếnMộc DụcMộc DụcĐế VượngĐế Vượng
Thần sátThái Cực Quí NhânPhúc Tinh Quí NhânTướng TinhThái Cực Quí NhânĐức Quí NhânKình DươngTai SátThái Cực Quí NhânNguyệt Đức Quí NhânPhúc Tinh Quí NhânĐức Quí NhânTướng Tinh
Nạp âmHải Trung KimHải Trung KimThiên Thượng HỏaTang Đố Mộc
Luận Giải Dụng Thần
✦ TỔNG QUAN LÁ SỐ ✦
● Cách cục: Tòng tài
● Nhật chủ: Nhược
✦ CÂN BẰNG NỘI LỰC ✦
● Điểm phe Mình (Bản mệnh & Sinh): 11.6
● Điểm phe Khách (Khắc, Hao, Tiết): 139.8
✦ CHI TIẾT NGŨ HÀNH ✦
● Mộc: 45.0 đ (Can: 45, Chi: 0)
● Hỏa: 5.6 đ (Can: 0, Chi: 7)
● Thổ: 6.0 đ (Can: 3, Chi: 3)
● Kim: 0.0 đ (Can: 0, Chi: 0)
● Thủy: 94.8 đ (Can: 9, Chi: 70)
✦ DỤNG THẦN & THẬP THẦN ✦
● Hành dụng thần: Kim
● Thập thần trong trụ:
● Thập thần ngoài trụ: Thực Thần (nhược); Thương Quan (vượng)
● Hỗ trợ: Màu Trắng | Hướng Tây, Tây Bắc
✦ KỴ THẦN ✦
● Kỵ thần: Thiên Ấn (bình thường); Chính Ấn (nhược)