Lịch chọn ngày tốt

#
Ngày dương
Ngày âm
Nạp âm
Can chi luận
Vận khí cửu tinh
Thập nhị trực
Nhị thập bát tú
Thần sát
Lục diệu
Độ cát hung
126/08/202614/7 (Bính Ngọ)Nhâm ThânThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtCửu TửKiếnThiên LaoLưu NiênBình Thường
227/08/202615/7 (Bính Ngọ)Quý DậuThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtNhất BạchTrừĐẩuHuyền VũTốc HỷBình Thường
328/08/202616/7 (Bính Ngọ)Giáp TuấtChế Nhật, Không VongNhị HắcMãnNgưuTư MệnhXích KhẩuBình Thường
429/08/202617/7 (Bính Ngọ)Ất HợiThoa Nhật, Không VongTam BíchBìnhNữCâu TrầnTiểu CátBình Thường
530/08/202618/7 (Bính Ngọ)Bính TýPhạt NhậtTứ LụcĐịnhThanh LongKhông VongBình Thường
631/08/202619/7 (Bính Ngọ)Đinh SửuBảo NhậtNgũ HoàngChấpNguyMinh ĐườngĐại AnBình Thường
701/09/202620/7 (Bính Ngọ)Mậu DầnPhạt NhậtLục BạchPháThấtThiên HìnhLưu NiênBình Thường
802/09/202621/7 (Bính Ngọ)Kỷ MãoPhạt NhậtThất XíchNguyBíchChu TướcTốc HỷBình Thường
903/09/202622/7 (Bính Ngọ)Canh ThìnThoa NhậtBát BạchThànhKhuêKim QuỹXích KhẩuCát
1004/09/202623/7 (Bính Ngọ)Tân TỵBảo NhậtCửu TửThuLâuBảo QuangTiểu CátCát
1105/09/202624/7 (Bính Ngọ)Nhâm NgọChế NhậtNhất BạchKhaiVịBạch HổKhông VongBình Thường
1206/09/202625/7 (Bính Ngọ)Quý MùiChế NhậtNhị HắcBếMãoNgọc ĐườngĐại AnBình Thường
1307/09/202626/7 (Bính Ngọ)Giáp ThânPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongTam BíchKiếnTấtThiên LaoLưu NiênBình Thường
1408/09/202627/7 (Bính Ngọ)Ất DậuPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongTứ LụcKiếnChủyHuyền VũTốc HỷBình Thường
1509/09/202628/7 (Bính Ngọ)Bính TuấtBảo NhậtNgũ HoàngTrừSâmTư MệnhXích KhẩuBình Thường
1610/09/202629/7 (Bính Ngọ)Đinh HợiPhạt NhậtLục BạchMãnTỉnhCâu TrầnTiểu CátBình Thường
1711/09/202601/8 (Bính Ngọ)Mậu TýChế NhậtThất XíchBìnhQuỷTư MệnhLưu NiênBình Thường
1812/09/202602/8 (Bính Ngọ)Kỷ SửuĐồng Khí, Đồng HànhBát BạchĐịnhLiễuCâu TrầnTốc HỷCát
1913/09/202603/8 (Bính Ngọ)Canh DầnChế NhậtCửu TửChấpTinhThanh LongXích KhẩuBình Thường
2014/09/202604/8 (Bính Ngọ)Tân MãoChế NhậtNhất BạchPháTrươngMinh ĐườngTiểu CátBình Thường
2115/09/202605/8 (Bính Ngọ)Nhâm ThìnPhạt NhậtNhị HắcNguyDựcThiên HìnhKhông VongHung
2216/09/202606/8 (Bính Ngọ)Quý TỵĐồng Khí, Đồng HànhTam BíchThànhChẩnChu TướcĐại AnCát
2317/09/202607/8 (Bính Ngọ)Giáp NgọBảo Nhật, Không VongTứ LụcThuGiácKim QuỹLưu NiênBình Thường
2418/09/202608/8 (Bính Ngọ)Ất MùiBảo Nhật, Không VongNgũ HoàngKhaiCangBảo QuangTốc HỷBình Thường
2519/09/202609/8 (Bính Ngọ)Bính ThânChế Nhật, Ngũ Ly NhậtLục BạchBếĐêBạch HổXích KhẩuHung
2620/09/202610/8 (Bính Ngọ)Đinh DậuChế Nhật, Ngũ Ly NhậtThất XíchKiếnPhòngNgọc ĐườngTiểu CátCát
2721/09/202611/8 (Bính Ngọ)Mậu TuấtĐồng Khí, Đồng HànhBát BạchTrừTâmThiên LaoKhông VongHung
2822/09/202612/8 (Bính Ngọ)Kỷ HợiChế NhậtCửu TửMãnHuyền VũĐại AnCát
2923/09/202613/8 (Bính Ngọ)Canh TýBảo NhậtNhất BạchBìnhTư MệnhLưu NiênCát
3024/09/202614/8 (Bính Ngọ)Tân SửuThoa NhậtNhị HắcĐịnhĐẩuCâu TrầnTốc HỷCát
3125/09/202615/8 (Bính Ngọ)Nhâm DầnBảo NhậtTam BíchChấpNgưuThanh LongXích KhẩuBình Thường
3226/09/202616/8 (Bính Ngọ)Quý MãoBảo NhậtTứ LụcPháNữMinh ĐườngTiểu CátBình Thường
3327/09/202617/8 (Bính Ngọ)Giáp ThìnChế Nhật, Không VongNgũ HoàngNguyThiên HìnhKhông VongHung
3428/09/202618/8 (Bính Ngọ)Ất TỵThoa Nhật, Không VongLục BạchThànhNguyChu TướcĐại AnBình Thường
3529/09/202619/8 (Bính Ngọ)Bính NgọĐồng Khí, Đồng HànhThất XíchThuThấtKim QuỹLưu NiênBình Thường
3630/09/202620/8 (Bính Ngọ)Đinh MùiĐồng Khí, Đồng HànhBát BạchKhaiBíchBảo QuangTốc HỷCát
3701/10/202621/8 (Bính Ngọ)Mậu ThânBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtCửu TửBếKhuêBạch HổXích KhẩuHung
3802/10/202622/8 (Bính Ngọ)Kỷ DậuBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtNhất BạchKiếnLâuNgọc ĐườngTiểu CátCát
3903/10/202623/8 (Bính Ngọ)Canh TuấtThoa NhậtNhị HắcTrừVịThiên LaoKhông VongBình Thường
4004/10/202624/8 (Bính Ngọ)Tân HợiBảo NhậtTam BíchMãnMãoHuyền VũĐại AnCát
4105/10/202625/8 (Bính Ngọ)Nhâm TýĐồng Khí, Đồng HànhTứ LụcBìnhTấtTư MệnhLưu NiênCát
4206/10/202626/8 (Bính Ngọ)Quý SửuPhạt NhậtNgũ HoàngĐịnhChủyCâu TrầnTốc HỷBình Thường
4307/10/202627/8 (Bính Ngọ)Giáp DầnĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongLục BạchChấpSâmThanh LongXích KhẩuBình Thường
4408/10/202628/8 (Bính Ngọ)Ất MãoĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongThất XíchPháTỉnhMinh ĐườngTiểu CátBình Thường
4509/10/202629/8 (Bính Ngọ)Bính ThìnBảo NhậtBát BạchPháQuỷThiên HìnhKhông VongBình Thường
4610/10/202601/9 (Bính Ngọ)Đinh TỵPhạt NhậtCửu TửNguyLiễuMinh ĐườngTốc HỷBình Thường
4711/10/202602/9 (Bính Ngọ)Mậu NgọThoa NhậtNhất BạchThànhTinhThiên HìnhXích KhẩuBình Thường
4812/10/202603/9 (Bính Ngọ)Kỷ MùiThoa NhậtNhị HắcThuTrươngChu TướcTiểu CátBình Thường
4913/10/202604/9 (Bính Ngọ)Canh ThânĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtTam BíchKhaiDựcKim QuỹKhông VongBình Thường
5014/10/202605/9 (Bính Ngọ)Tân DậuĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtTứ LụcBếChẩnBảo QuangĐại AnBình Thường
5115/10/202606/9 (Bính Ngọ)Nhâm TuấtPhạt NhậtNgũ HoàngKiếnGiácBạch HổLưu NiênBình Thường
5216/10/202607/9 (Bính Ngọ)Quý HợiĐồng Khí, Đồng HànhLục BạchTrừCangNgọc ĐườngTốc HỷCát
5317/10/202608/9 (Bính Ngọ)Giáp TýThoa Nhật, Không VongNhất BạchMãnĐêThiên LaoXích KhẩuBình Thường
5418/10/202609/9 (Bính Ngọ)Ất SửuChế Nhật, Không VongNhị HắcBìnhPhòngHuyền VũTiểu CátBình Thường
5519/10/202610/9 (Bính Ngọ)Bính DầnThoa NhậtTam BíchĐịnhTâmTư MệnhKhông VongBình Thường
5620/10/202611/9 (Bính Ngọ)Đinh MãoThoa NhậtTứ LụcChấpCâu TrầnĐại AnCát
5721/10/202612/9 (Bính Ngọ)Mậu ThìnĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngPháThanh LongLưu NiênBình Thường
5822/10/202613/9 (Bính Ngọ)Kỷ TỵChế NhậtLục BạchNguyĐẩuMinh ĐườngTốc HỷCát
5923/10/202614/9 (Bính Ngọ)Canh NgọPhạt NhậtTam BíchThànhNgưuThiên HìnhXích KhẩuBình Thường
6024/10/202615/9 (Bính Ngọ)Tân MùiPhạt NhậtNhị HắcThuNữChu TướcTiểu CátHung
6125/10/202616/9 (Bính Ngọ)Nhâm ThânThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtNhất BạchKhaiKim QuỹKhông VongBình Thường
6226/10/202617/9 (Bính Ngọ)Quý DậuThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtCửu TửBếNguyBảo QuangĐại AnBình Thường
6327/10/202618/9 (Bính Ngọ)Giáp TuấtChế Nhật, Không VongBát BạchKiếnThấtBạch HổLưu NiênBình Thường
6428/10/202619/9 (Bính Ngọ)Ất HợiThoa Nhật, Không VongThất XíchTrừBíchNgọc ĐườngTốc HỷBình Thường
6529/10/202620/9 (Bính Ngọ)Bính TýPhạt NhậtLục BạchMãnKhuêThiên LaoXích KhẩuBình Thường
6630/10/202621/9 (Bính Ngọ)Đinh SửuBảo NhậtNgũ HoàngBìnhLâuHuyền VũTiểu CátBình Thường
6731/10/202622/9 (Bính Ngọ)Mậu DầnPhạt NhậtTứ LụcĐịnhVịTư MệnhKhông VongBình Thường
6801/11/202623/9 (Bính Ngọ)Kỷ MãoPhạt NhậtTam BíchChấpMãoCâu TrầnĐại AnBình Thường
6902/11/202624/9 (Bính Ngọ)Canh ThìnThoa NhậtNhị HắcPháTấtThanh LongLưu NiênBình Thường
7003/11/202625/9 (Bính Ngọ)Tân TỵBảo NhậtNhất BạchNguyChủyMinh ĐườngTốc HỷCát
7104/11/202626/9 (Bính Ngọ)Nhâm NgọChế NhậtCửu TửThànhSâmThiên HìnhXích KhẩuBình Thường
7205/11/202627/9 (Bính Ngọ)Quý MùiChế NhậtBát BạchThuTỉnhChu TướcTiểu CátBình Thường
7306/11/202628/9 (Bính Ngọ)Giáp ThânPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongThất XíchKhaiQuỷKim QuỹKhông VongHung
7407/11/202629/9 (Bính Ngọ)Ất DậuPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongLục BạchBếLiễuBảo QuangĐại AnBình Thường
7508/11/202630/9 (Bính Ngọ)Bính TuấtBảo NhậtNgũ HoàngBếTinhBạch HổLưu NiênHung
7609/11/202601/10 (Bính Ngọ)Đinh HợiPhạt NhậtTứ LụcKiếnTrươngBảo QuangXích KhẩuBình Thường
7710/11/202602/10 (Bính Ngọ)Mậu TýChế NhậtTam BíchTrừDựcBạch HổTiểu CátBình Thường
7811/11/202603/10 (Bính Ngọ)Kỷ SửuĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcMãnChẩnNgọc ĐườngKhông VongBình Thường
7912/11/202604/10 (Bính Ngọ)Canh DầnChế NhậtNhất BạchBìnhGiácThiên LaoĐại AnCát
8013/11/202605/10 (Bính Ngọ)Tân MãoChế NhậtCửu TửĐịnhCangHuyền VũLưu NiênBình Thường
8114/11/202606/10 (Bính Ngọ)Nhâm ThìnPhạt NhậtBát BạchChấpĐêTư MệnhTốc HỷCát
8215/11/202607/10 (Bính Ngọ)Quý TỵĐồng Khí, Đồng HànhThất XíchPháPhòngCâu TrầnXích KhẩuHung
8316/11/202608/10 (Bính Ngọ)Giáp NgọBảo Nhật, Không VongLục BạchNguyTâmThanh LongTiểu CátBình Thường
8417/11/202609/10 (Bính Ngọ)Ất MùiBảo Nhật, Không VongNgũ HoàngThànhMinh ĐườngKhông VongBình Thường
8518/11/202610/10 (Bính Ngọ)Bính ThânChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTứ LụcThuThiên HìnhĐại AnBình Thường
8619/11/202611/10 (Bính Ngọ)Đinh DậuChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTam BíchKhaiĐẩuChu TướcLưu NiênBình Thường
8720/11/202612/10 (Bính Ngọ)Mậu TuấtĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcBếNgưuKim QuỹTốc HỷBình Thường
8821/11/202613/10 (Bính Ngọ)Kỷ HợiChế NhậtNhất BạchKiếnNữBảo QuangXích KhẩuBình Thường
8922/11/202614/10 (Bính Ngọ)Canh TýBảo NhậtCửu TửTrừBạch HổTiểu CátBình Thường
9023/11/202615/10 (Bính Ngọ)Tân SửuThoa NhậtBát BạchMãnNguyNgọc ĐườngKhông VongBình Thường
9124/11/202616/10 (Bính Ngọ)Nhâm DầnBảo NhậtThất XíchBìnhThấtThiên LaoĐại AnCát
9225/11/202617/10 (Bính Ngọ)Quý MãoBảo NhậtLục BạchĐịnhBíchHuyền VũLưu NiênCát
9326/11/202618/10 (Bính Ngọ)Giáp ThìnChế Nhật, Không VongNgũ HoàngChấpKhuêTư MệnhTốc HỷBình Thường
9427/11/202619/10 (Bính Ngọ)Ất TỵThoa Nhật, Không VongTứ LụcPháLâuCâu TrầnXích KhẩuHung
9528/11/202620/10 (Bính Ngọ)Bính NgọĐồng Khí, Đồng HànhTam BíchNguyVịThanh LongTiểu CátBình Thường
9629/11/202621/10 (Bính Ngọ)Đinh MùiĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcThànhMãoMinh ĐườngKhông VongBình Thường
9730/11/202622/10 (Bính Ngọ)Mậu ThânBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtNhất BạchThuTấtThiên HìnhĐại AnBình Thường
9801/12/202623/10 (Bính Ngọ)Kỷ DậuBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtCửu TửKhaiChủyChu TướcLưu NiênBình Thường
9902/12/202624/10 (Bính Ngọ)Canh TuấtThoa NhậtBát BạchBếSâmKim QuỹTốc HỷCát
10003/12/202625/10 (Bính Ngọ)Tân HợiBảo NhậtThất XíchKiếnTỉnhBảo QuangXích KhẩuCát
10104/12/202626/10 (Bính Ngọ)Nhâm TýĐồng Khí, Đồng HànhLục BạchTrừQuỷBạch HổTiểu CátBình Thường
10205/12/202627/10 (Bính Ngọ)Quý SửuPhạt NhậtNgũ HoàngMãnLiễuNgọc ĐườngKhông VongHung
10306/12/202628/10 (Bính Ngọ)Giáp DầnĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTứ LụcBìnhTinhThiên LaoĐại AnBình Thường
10407/12/202629/10 (Bính Ngọ)Ất MãoĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTam BíchĐịnhTrươngHuyền VũLưu NiênBình Thường
10508/12/202630/10 (Bính Ngọ)Bính ThìnBảo NhậtNhị HắcĐịnhDựcTư MệnhTốc HỷCát
10609/12/202601/11 (Bính Ngọ)Đinh TỵPhạt NhậtNhất BạchChấpChẩnHuyền VũTiểu CátBình Thường
10710/12/202602/11 (Bính Ngọ)Mậu NgọThoa NhậtCửu TửPháGiácTư MệnhKhông VongBình Thường
10811/12/202603/11 (Bính Ngọ)Kỷ MùiThoa NhậtBát BạchNguyCangCâu TrầnĐại AnBình Thường
10912/12/202604/11 (Bính Ngọ)Canh ThânĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtThất XíchThànhĐêThanh LongLưu NiênBình Thường
11013/12/202605/11 (Bính Ngọ)Tân DậuĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtLục BạchThuPhòngMinh ĐườngTốc HỷCát
11114/12/202606/11 (Bính Ngọ)Nhâm TuấtPhạt NhậtNgũ HoàngKhaiTâmThiên HìnhXích KhẩuHung
11215/12/202607/11 (Bính Ngọ)Quý HợiĐồng Khí, Đồng HànhTứ LụcBếChu TướcTiểu CátBình Thường
11316/12/202608/11 (Bính Ngọ)Giáp TýThoa Nhật, Không VongCửu TửKiếnKim QuỹKhông VongBình Thường
11417/12/202609/11 (Bính Ngọ)Ất SửuChế Nhật, Không VongBát BạchTrừĐẩuBảo QuangĐại AnCát
11518/12/202610/11 (Bính Ngọ)Bính DầnThoa NhậtThất XíchMãnNgưuBạch HổLưu NiênBình Thường
11619/12/202611/11 (Bính Ngọ)Đinh MãoThoa NhậtLục BạchBìnhNữNgọc ĐườngTốc HỷCát
11720/12/202612/11 (Bính Ngọ)Mậu ThìnĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngĐịnhThiên LaoXích KhẩuHung
11821/12/202613/11 (Bính Ngọ)Kỷ TỵChế NhậtTứ LụcChấpNguyHuyền VũTiểu CátBình Thường
11922/12/202614/11 (Bính Ngọ)Canh NgọPhạt NhậtTam BíchPháThấtTư MệnhKhông VongHung
12023/12/202615/11 (Bính Ngọ)Tân MùiPhạt NhậtNhị HắcNguyBíchCâu TrầnĐại AnBình Thường
12124/12/202616/11 (Bính Ngọ)Nhâm ThânThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtNhất BạchThànhKhuêThanh LongLưu NiênBình Thường
12225/12/202617/11 (Bính Ngọ)Quý DậuThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtCửu TửThuLâuMinh ĐườngTốc HỷCát
12326/12/202618/11 (Bính Ngọ)Giáp TuấtChế Nhật, Không VongBát BạchKhaiVịThiên HìnhXích KhẩuBình Thường
12427/12/202619/11 (Bính Ngọ)Ất HợiThoa Nhật, Không VongThất XíchBếMãoChu TướcTiểu CátHung
12528/12/202620/11 (Bính Ngọ)Bính TýPhạt NhậtLục BạchKiếnTấtKim QuỹKhông VongBình Thường
12629/12/202621/11 (Bính Ngọ)Đinh SửuBảo NhậtNgũ HoàngTrừChủyBảo QuangĐại AnBình Thường
12730/12/202622/11 (Bính Ngọ)Mậu DầnPhạt NhậtTứ LụcMãnSâmBạch HổLưu NiênBình Thường
12831/12/202623/11 (Bính Ngọ)Kỷ MãoPhạt NhậtTam BíchBìnhTỉnhNgọc ĐườngTốc HỷCát
12901/01/202724/11 (Đinh Mùi)Canh ThìnThoa NhậtNhị HắcĐịnhQuỷThiên LaoXích KhẩuBình Thường
13002/01/202725/11 (Đinh Mùi)Tân TỵBảo NhậtNhất BạchChấpLiễuHuyền VũTiểu CátBình Thường
13103/01/202726/11 (Đinh Mùi)Nhâm NgọChế NhậtCửu TửPháTinhTư MệnhKhông VongHung
13204/01/202727/11 (Đinh Mùi)Quý MùiChế NhậtBát BạchNguyTrươngCâu TrầnĐại AnBình Thường
13305/01/202728/11 (Đinh Mùi)Giáp ThânPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongThất XíchThànhDựcThanh LongLưu NiênBình Thường
13406/01/202729/11 (Đinh Mùi)Ất DậuPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongLục BạchThànhChẩnMinh ĐườngTốc HỷCát
13507/01/202730/11 (Đinh Mùi)Bính TuấtBảo NhậtNgũ HoàngThuGiácThiên HìnhXích KhẩuBình Thường
13608/01/202701/12 (Đinh Mùi)Đinh HợiPhạt NhậtTứ LụcKhaiCangMinh ĐườngKhông VongBình Thường
13709/01/202702/12 (Đinh Mùi)Mậu TýChế NhậtTam BíchBếĐêThiên HìnhĐại AnBình Thường
13810/01/202703/12 (Đinh Mùi)Kỷ SửuĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcKiếnPhòngChu TướcLưu NiênBình Thường
13911/01/202704/12 (Đinh Mùi)Canh DầnChế NhậtNhất BạchTrừTâmKim QuỹTốc HỷBình Thường
14012/01/202705/12 (Đinh Mùi)Tân MãoChế NhậtCửu TửMãnBảo QuangXích KhẩuBình Thường
14113/01/202706/12 (Đinh Mùi)Nhâm ThìnPhạt NhậtBát BạchBìnhBạch HổTiểu CátCát
14214/01/202707/12 (Đinh Mùi)Quý TỵĐồng Khí, Đồng HànhThất XíchĐịnhĐẩuNgọc ĐườngKhông VongBình Thường
14315/01/202708/12 (Đinh Mùi)Giáp NgọBảo Nhật, Không VongLục BạchChấpNgưuThiên LaoĐại AnBình Thường
14416/01/202709/12 (Đinh Mùi)Ất MùiBảo Nhật, Không VongNgũ HoàngPháNữHuyền VũLưu NiênHung
14517/01/202710/12 (Đinh Mùi)Bính ThânChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTứ LụcNguyTư MệnhTốc HỷBình Thường
14618/01/202711/12 (Đinh Mùi)Đinh DậuChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTam BíchThànhNguyCâu TrầnXích KhẩuBình Thường
14719/01/202712/12 (Đinh Mùi)Mậu TuấtĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcThuThấtThanh LongTiểu CátBình Thường
14820/01/202713/12 (Đinh Mùi)Kỷ HợiChế NhậtLục BạchKhaiBíchMinh ĐườngKhông VongBình Thường
14921/01/202714/12 (Đinh Mùi)Canh TýBảo NhậtThất XíchBếKhuêThiên HìnhĐại AnBình Thường
15022/01/202715/12 (Đinh Mùi)Tân SửuThoa NhậtBát BạchKiếnLâuChu TướcLưu NiênCát
15123/01/202716/12 (Đinh Mùi)Nhâm DầnBảo NhậtCửu TửTrừVịKim QuỹTốc HỷCát
15224/01/202717/12 (Đinh Mùi)Quý MãoBảo NhậtNhất BạchMãnMãoBảo QuangXích KhẩuCát
15325/01/202718/12 (Đinh Mùi)Giáp ThìnChế Nhật, Không VongNhị HắcBìnhTấtBạch HổTiểu CátBình Thường
15426/01/202719/12 (Đinh Mùi)Ất TỵThoa Nhật, Không VongTam BíchĐịnhChủyNgọc ĐườngKhông VongBình Thường
15527/01/202720/12 (Đinh Mùi)Bính NgọĐồng Khí, Đồng HànhTứ LụcChấpSâmThiên LaoĐại AnBình Thường
15628/01/202721/12 (Đinh Mùi)Đinh MùiĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngPháTỉnhHuyền VũLưu NiênHung
15729/01/202722/12 (Đinh Mùi)Mậu ThânBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtLục BạchNguyQuỷTư MệnhTốc HỷBình Thường
15830/01/202723/12 (Đinh Mùi)Kỷ DậuBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtThất XíchThànhLiễuCâu TrầnXích KhẩuHung
15931/01/202724/12 (Đinh Mùi)Canh TuấtThoa NhậtBát BạchThuTinhThanh LongTiểu CátCát
16001/02/202725/12 (Đinh Mùi)Tân HợiBảo NhậtCửu TửKhaiTrươngMinh ĐườngKhông VongCát
16102/02/202726/12 (Đinh Mùi)Nhâm TýĐồng Khí, Đồng HànhNhất BạchBếDựcThiên HìnhĐại AnBình Thường
16203/02/202727/12 (Đinh Mùi)Quý SửuPhạt NhậtNhị HắcKiếnChẩnChu TướcLưu NiênBình Thường
16304/02/202728/12 (Đinh Mùi)Giáp DầnĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTam BíchTrừGiácKim QuỹTốc HỷCát
16405/02/202729/12 (Đinh Mùi)Ất MãoĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTứ LụcTrừCangBảo QuangXích KhẩuBình Thường
16506/02/202701/1 (Đinh Mùi)Bính ThìnBảo NhậtNgũ HoàngMãnĐêKim QuỹĐại AnCát
16607/02/202702/1 (Đinh Mùi)Đinh TỵPhạt NhậtLục BạchBìnhPhòngBảo QuangLưu NiênCát
16708/02/202703/1 (Đinh Mùi)Mậu NgọThoa NhậtThất XíchĐịnhTâmBạch HổTốc HỷBình Thường
16809/02/202704/1 (Đinh Mùi)Kỷ MùiThoa NhậtBát BạchChấpNgọc ĐườngXích KhẩuCát
16910/02/202705/1 (Đinh Mùi)Canh ThânĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtCửu TửPháThiên LaoTiểu CátBình Thường
17011/02/202706/1 (Đinh Mùi)Tân DậuĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtNhất BạchNguyĐẩuHuyền VũKhông VongHung
17112/02/202707/1 (Đinh Mùi)Nhâm TuấtPhạt NhậtNhị HắcThànhNgưuTư MệnhĐại AnBình Thường
17213/02/202708/1 (Đinh Mùi)Quý HợiĐồng Khí, Đồng HànhTam BíchThuNữCâu TrầnLưu NiênBình Thường
17314/02/202709/1 (Đinh Mùi)Giáp TýThoa Nhật, Không VongThất XíchKhaiThanh LongTốc HỷBình Thường
17415/02/202710/1 (Đinh Mùi)Ất SửuChế Nhật, Không VongBát BạchBếNguyMinh ĐườngXích KhẩuBình Thường
17516/02/202711/1 (Đinh Mùi)Bính DầnThoa NhậtCửu TửKiếnThấtThiên HìnhTiểu CátCát
17617/02/202712/1 (Đinh Mùi)Đinh MãoThoa NhậtNhất BạchTrừBíchChu TướcKhông VongBình Thường
17718/02/202713/1 (Đinh Mùi)Mậu ThìnĐồng Khí, Đồng HànhNhị HắcMãnKhuêKim QuỹĐại AnBình Thường
17819/02/202714/1 (Đinh Mùi)Kỷ TỵChế NhậtTam BíchBìnhLâuBảo QuangLưu NiênBình Thường
17920/02/202715/1 (Đinh Mùi)Canh NgọPhạt NhậtTứ LụcĐịnhVịBạch HổTốc HỷBình Thường
18021/02/202716/1 (Đinh Mùi)Tân MùiPhạt NhậtNgũ HoàngChấpMãoNgọc ĐườngXích KhẩuHung
18122/02/202717/1 (Đinh Mùi)Nhâm ThânThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtLục BạchPháTấtThiên LaoTiểu CátBình Thường
18223/02/202718/1 (Đinh Mùi)Quý DậuThoa Nhật, Ngũ Ly NhậtThất XíchNguyChủyHuyền VũKhông VongHung
18324/02/202719/1 (Đinh Mùi)Giáp TuấtChế Nhật, Không VongBát BạchThànhSâmTư MệnhĐại AnCát
18425/02/202720/1 (Đinh Mùi)Ất HợiThoa Nhật, Không VongCửu TửThuTỉnhCâu TrầnLưu NiênBình Thường
18526/02/202721/1 (Đinh Mùi)Bính TýPhạt NhậtNhất BạchKhaiQuỷThanh LongTốc HỷCát
18627/02/202722/1 (Đinh Mùi)Đinh SửuBảo NhậtNhị HắcBếLiễuMinh ĐườngXích KhẩuBình Thường
18728/02/202723/1 (Đinh Mùi)Mậu DầnPhạt NhậtTam BíchKiếnTinhThiên HìnhTiểu CátBình Thường
18801/03/202724/1 (Đinh Mùi)Kỷ MãoPhạt NhậtTứ LụcTrừTrươngChu TướcKhông VongHung
18902/03/202725/1 (Đinh Mùi)Canh ThìnThoa NhậtNgũ HoàngMãnDựcKim QuỹĐại AnBình Thường
19003/03/202726/1 (Đinh Mùi)Tân TỵBảo NhậtLục BạchBìnhChẩnBảo QuangLưu NiênCát
19104/03/202727/1 (Đinh Mùi)Nhâm NgọChế NhậtThất XíchĐịnhGiácBạch HổTốc HỷBình Thường
19205/03/202728/1 (Đinh Mùi)Quý MùiChế NhậtBát BạchChấpCangNgọc ĐườngXích KhẩuBình Thường
19306/03/202729/1 (Đinh Mùi)Giáp ThânPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongCửu TửChấpĐêThiên LaoTiểu CátBình Thường
19407/03/202730/1 (Đinh Mùi)Ất DậuPhạt Nhật, Ngũ Ly Nhật, Không VongNhất BạchPháPhòngHuyền VũKhông VongHung
19508/03/202701/2 (Đinh Mùi)Bính TuấtBảo NhậtNhị HắcNguyTâmThiên LaoLưu NiênHung
19609/03/202702/2 (Đinh Mùi)Đinh HợiPhạt NhậtTam BíchThànhHuyền VũTốc HỷCát
19710/03/202703/2 (Đinh Mùi)Mậu TýChế NhậtTứ LụcThuTư MệnhXích KhẩuBình Thường
19811/03/202704/2 (Đinh Mùi)Kỷ SửuĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngKhaiĐẩuCâu TrầnTiểu CátBình Thường
19912/03/202705/2 (Đinh Mùi)Canh DầnChế NhậtLục BạchBếNgưuThanh LongKhông VongHung
20013/03/202706/2 (Đinh Mùi)Tân MãoChế NhậtThất XíchKiếnNữMinh ĐườngĐại AnBình Thường
20114/03/202707/2 (Đinh Mùi)Nhâm ThìnPhạt NhậtBát BạchTrừThiên HìnhLưu NiênBình Thường
20215/03/202708/2 (Đinh Mùi)Quý TỵĐồng Khí, Đồng HànhCửu TửMãnNguyChu TướcTốc HỷBình Thường
20316/03/202709/2 (Đinh Mùi)Giáp NgọBảo Nhật, Không VongNhất BạchBìnhThấtKim QuỹXích KhẩuBình Thường
20417/03/202710/2 (Đinh Mùi)Ất MùiBảo Nhật, Không VongNhị HắcĐịnhBíchBảo QuangTiểu CátBình Thường
20518/03/202711/2 (Đinh Mùi)Bính ThânChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTam BíchChấpKhuêBạch HổKhông VongHung
20619/03/202712/2 (Đinh Mùi)Đinh DậuChế Nhật, Ngũ Ly NhậtTứ LụcPháLâuNgọc ĐườngĐại AnBình Thường
20720/03/202713/2 (Đinh Mùi)Mậu TuấtĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngNguyVịThiên LaoLưu NiênHung
20821/03/202714/2 (Đinh Mùi)Kỷ HợiChế NhậtLục BạchThànhMãoHuyền VũTốc HỷBình Thường
20922/03/202715/2 (Đinh Mùi)Canh TýBảo NhậtThất XíchThuTấtTư MệnhXích KhẩuBình Thường
21023/03/202716/2 (Đinh Mùi)Tân SửuThoa NhậtBát BạchKhaiChủyCâu TrầnTiểu CátCát
21124/03/202717/2 (Đinh Mùi)Nhâm DầnBảo NhậtCửu TửBếSâmThanh LongKhông VongBình Thường
21225/03/202718/2 (Đinh Mùi)Quý MãoBảo NhậtNhất BạchKiếnTỉnhMinh ĐườngĐại AnCát
21326/03/202719/2 (Đinh Mùi)Giáp ThìnChế Nhật, Không VongNhị HắcTrừQuỷThiên HìnhLưu NiênHung
21427/03/202720/2 (Đinh Mùi)Ất TỵThoa Nhật, Không VongTam BíchMãnLiễuChu TướcTốc HỷBình Thường
21528/03/202721/2 (Đinh Mùi)Bính NgọĐồng Khí, Đồng HànhTứ LụcBìnhTinhKim QuỹXích KhẩuBình Thường
21629/03/202722/2 (Đinh Mùi)Đinh MùiĐồng Khí, Đồng HànhNgũ HoàngĐịnhTrươngBảo QuangTiểu CátBình Thường
21730/03/202723/2 (Đinh Mùi)Mậu ThânBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtLục BạchChấpDựcBạch HổKhông VongHung
21831/03/202724/2 (Đinh Mùi)Kỷ DậuBảo Nhật, Ngũ Ly NhậtThất XíchPháChẩnNgọc ĐườngĐại AnBình Thường
21901/04/202725/2 (Đinh Mùi)Canh TuấtThoa NhậtBát BạchNguyGiácThiên LaoLưu NiênBình Thường
22002/04/202726/2 (Đinh Mùi)Tân HợiBảo NhậtCửu TửThànhCangHuyền VũTốc HỷCát
22103/04/202727/2 (Đinh Mùi)Nhâm TýĐồng Khí, Đồng HànhNhất BạchThuĐêTư MệnhXích KhẩuBình Thường
22204/04/202728/2 (Đinh Mùi)Quý SửuPhạt NhậtNhị HắcKhaiPhòngCâu TrầnTiểu CátBình Thường
22305/04/202729/2 (Đinh Mùi)Giáp DầnĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTam BíchKhaiTâmThanh LongKhông VongHung
22406/04/202730/2 (Đinh Mùi)Ất MãoĐồng Khí, Đồng Hành, Không VongTứ LụcBếMinh ĐườngĐại AnBình Thường
22507/04/202701/3 (Đinh Mùi)Bính ThìnBảo NhậtNgũ HoàngKiếnThanh LongTốc HỷCát
22608/04/202702/3 (Đinh Mùi)Đinh TỵPhạt NhậtLục BạchTrừĐẩuMinh ĐườngXích KhẩuBình Thường
22709/04/202703/3 (Đinh Mùi)Mậu NgọThoa NhậtThất XíchMãnNgưuThiên HìnhTiểu CátBình Thường
22810/04/202704/3 (Đinh Mùi)Kỷ MùiThoa NhậtBát BạchBìnhNữChu TướcKhông VongBình Thường
22911/04/202705/3 (Đinh Mùi)Canh ThânĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtCửu TửĐịnhKim QuỹĐại AnCát
23012/04/202706/3 (Đinh Mùi)Tân DậuĐồng Khí, Đồng Hành, Ngũ Ly NhậtNhất BạchChấpNguyBảo QuangLưu NiênBình Thường

PHÂN TÍCH CHUYÊN GIA

Hãy chọn một ngày để xem phân tích chi tiết...

}