Tra cứu Tiết Khí Thiên Văn

Danh sách tổng hợp các Tiết khí phục vụ tính toán Âm lịch, tra cứu thiên văn.

MÚI GIỜ
TỪ NĂM
ĐẾN NĂM
STT Loại Tên Tiết Khí Dương Lịch (YMD) Thời Gian (HM) Julian Day Raw Hex
1 Tiết Khí Tiểu Hàn 05/01/2026 15:23 2461045.849410 0x9FA84A85C9C00000
2 Trung Khí Đại Hàn 20/01/2026 08:45 2461060.572859 0x9FA8681B37C00000
3 Tiết Khí Lập Xuân 04/02/2026 03:02 2461075.334803 0x9FA8874087C10000
4 Trung Khí Vũ Thủy 18/02/2026 22:52 2461090.161042 0x9FA8A4FCF6C10000
5 Tiết Khí Kinh Trập 05/03/2026 20:59 2461105.082616 0x9FA8CADEBAC20000
6 Trung Khí Xuân Phân 20/03/2026 21:46 2461120.115231 0x9FA8E8EB78C20000
7 Tiết Khí Thanh Minh 05/04/2026 01:40 2461135.277755 0x9FA90929FAC30000
8 Trung Khí Cốc Vũ 20/04/2026 08:39 2461150.568808 0x9FA92819C5C30000
9 Tiết Khí Lập Hạ 05/05/2026 18:49 2461165.992164 0x9FA94ABC2BC40000
10 Trung Khí Tiểu Mãn 21/05/2026 07:37 2461181.525498 0x9FA96A092BC40000
11 Tiết Khí Mang Chủng 05/06/2026 22:48 2461197.158576 0x9FA98AFC15C50000
12 Trung Khí Hạ Chí 21/06/2026 15:24 2461212.850336 0x9FA9AA861DC50000
13 Tiết Khí Tiểu Thử 07/07/2026 08:57 2461228.581204 0x9FA9CE1E38C60000
14 Trung Khí Đại Thử 23/07/2026 02:13 2461244.300741 0x9FA9ED3344C60000
15 Tiết Khí Lập Thu 07/08/2026 18:43 2461259.987998 0x9FAA0EBAABC70000
16 Trung Khí Xử Thử 23/08/2026 09:19 2461275.596377 0x9FAA2E24AFC70000
17 Tiết Khí Bạch Lộ 07/09/2026 21:41 2461291.111991 0x9FAA4EEA50C80000
18 Trung Khí Thu Phân 23/09/2026 07:05 2461306.503611 0x9FAA6E014CC80000
19 Tiết Khí Hàn Lộ 08/10/2026 13:29 2461321.770324 0x9FAA906750C90000
20 Trung Khí Sương Giáng 23/10/2026 16:38 2461336.901331 0x9FAAAE9977C90000
21 Tiết Khí Lập Đông 07/11/2026 16:52 2461351.911146 0x9FAACE9D03CA0000
22 Trung Khí Tiểu Tuyết 22/11/2026 14:23 2461366.807859 0x9FAAEC75D3CA0000
23 Tiết Khí Đại Tuyết 07/12/2026 09:53 2461381.619792 0x9FAB0E2D1ECB0000
24 Trung Khí Đông Chí 22/12/2026 03:50 2461396.368206 0x9FAB2B4C8DCB0000